Bản dịch của từ 伸肌 trong tiếng Việt

伸肌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸肌 (Danh từ)

shēn jī
01

Cơ dùng để duỗi ra (các cơ chủ yếu giúp duỗi chi hoặc duỗi thân mình) — Hán-Việt: 'thân cơ/thiên cơ' (nhớ rằng = duỗi)

用来伸展肢体或身体其他部分的肌肉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸肌

shēn

伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép