Bản dịch của từ 伸腿 trong tiếng Việt

伸腿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸腿 (Động từ)

shēn tuǐ
01

Chen chân vào (ác ý)

钻入;插足;占一份好处 (含厌恶意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Duỗi thẳng cẳng (chết)

(伸腿儿) 指人死亡 (含诙谐意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸腿

shēn

tuǐ

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép