Bản dịch của từ 似是而非 trong tiếng Việt

似是而非

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

Shì

ㄕˋshithanh huyền

似是而非 (Thành ngữ)

sì shì ér fēi
01

Tưởng đúng mà lại sai

好像是对的,实际上不对

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 似是而非

shì

ér

fēi

Các từ liên quan

似乎
似如
似懂非懂
似曾相识
是不是
是事
是事可可
是人
而上
而下
而且
而乃
而亦
非不
非世
非业
非业之作
似
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
佀, 𠋨, 𠚦, 価, 㐶
Hình thái radical:
⿰,亻,以
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép