Bản dịch của từ 伽伽 trong tiếng Việt
伽伽
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽伽 (Trạng từ)
【qié qié】
01
Một cách sâu sắc, chậm rãi, thể hiện sự kính trọng và thành kính.
深深地﹑姗姗地。形容恭敬虔诚的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽伽
gā
伽
Các từ liên quan
伽他
伽倻琴
伽利略
伽利略落体实验
伽南香
伽子
伽尼
伽持
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽马射线
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
