Bản dịch của từ 伽子 trong tiếng Việt

伽子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

伽子 (Danh từ)

jiā zǐ
01

Quả cà tím, một loại rau củ phổ biến có vỏ màu tím hoặc tím đậm, thường dùng trong nấu ăn.

即茄子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽子

zi

Các từ liên quan

伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
伽
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép