Bản dịch của từ 伽尼 trong tiếng Việt

伽尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

伽尼 (Danh từ)

qié ní
01

Loại mật đường (từ tiếng Phạn), là đường mía kết thành cục.

梵语石蜜的译音。结块的蔗糖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽尼

Các từ liên quan

伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
伽
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép