Bản dịch của từ 伽持 trong tiếng Việt

伽持

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

伽持 (Động từ)

jiā chí
01

(Phật giáo) ban phước, gia trì bằng sức mạnh của Phật để che chở, nâng đỡ chúng sinh.

佛教用语。一般写作“加持”。意谓施加佛力于众生,以保护扶持之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽持

chí

Các từ liên quan

伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
持两端
持丧
持久
伽
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép