Bản dịch của từ 伽楠 trong tiếng Việt

伽楠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

伽楠 (Danh từ)

jiā nán
01

Một loại gỗ thơm quý, thường dùng để làm hương liệu hoặc vật phẩm quý giá trong Phật giáo.

见“伽南香”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽楠

nán

Các từ liên quan

伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
楠木
楠榴
楠溪江
楠瘤
楠竹
伽
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép