Bản dịch của từ 伽楠珠 trong tiếng Việt
伽楠珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽楠珠 (Danh từ)
【jiā nán zhū】
01
Chuỗi hạt tràng làm bằng gỗ trầm hương, dùng để niệm hoặc đeo trang sức.
用沉香木制成的念珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽楠珠
gā
伽
nán
楠
zhū
珠
Các từ liên quan
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
楠木
楠榴
楠溪江
楠瘤
楠竹
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽马射线
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
