Bản dịch của từ 伽耶 trong tiếng Việt
伽耶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽耶 (Danh từ)
【qié yē】
01
Tên phiên âm Hán tự của một từ trong Phạn ngữ (Sanskrit), liên quan đến văn hóa, tôn giáo Ấn Độ cổ
梵语的译音。象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽耶
gā
伽
yé
耶
Các từ liên quan
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽马射线
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
