Bản dịch của từ 伽荼 trong tiếng Việt

伽荼

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

伽荼 (Thán từ)

qié tú
01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh (ví dụ tiếng kêu, tiếng động).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽荼

Các từ liên quan

伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
伽
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép