Bản dịch của từ 伽陀 trong tiếng Việt
伽陀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽陀 (Danh từ)
【qié tuó】
01
Thơ kệ Phật giáo, lời ca tụng trong kinh điển, thường được gọi là câu kệ hay câu tụng.
1.亦作“伽他”。梵语G?th?的译音。偈。佛经中的赞颂之词。伽陀为十二部经之一,亦译句颂﹑孤起颂﹑不重颂。参阅《翻译名义集·十二分教》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuốc hay, thuốc giải độc (từ Phạn ngữ 阿伽陀 Agada phiên âm).
2.梵语阿伽陀Agada的译音略语。良药;解毒剂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽陀
gā
伽
tuó
陀
Các từ liên quan
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽马射线
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
