Bản dịch của từ 佐助 trong tiếng Việt

佐助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

佐助 (Động từ)

zuǒ zhù
01

Tá trợ; Hỗ trợ; trợ giúp

支持或帮助他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐助

zuǒ

zhù

Các từ liên quan

佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
佐
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Các biến thể:
左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
Hình thái radical:
⿰,亻,左
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép