Bản dịch của từ 佐药 trong tiếng Việt

佐药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

佐药 (Danh từ)

zuǒ yào
01

Tá dược (những chất phụ vào để chế dược phẩm)

增加药物或抗原作用的材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐药

zuǒ

yào

佐
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Các biến thể:
左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
Hình thái radical:
⿰,亻,左
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép