Bản dịch của từ 佑福 trong tiếng Việt

佑福

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

佑福 (Danh từ)

yòu fú
01

Ban phúc, che chở và ban ân huệ (đem lại phúc lành hoặc che chở khỏi tai họa)

赐福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佑福

yòu

Các từ liên quan

佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
佑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
右, 𨒐
Hình thái radical:
⿰,亻,右
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép