Bản dịch của từ 佑薄 trong tiếng Việt

佑薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

佑薄 (Tính từ)

yòu báo
01

Phúc mỏng; ít phúc, may mắn ít (hạn chế về phúc đức, dễ gặp rủi ro)

福薄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佑薄

yòu

báo

Các từ liên quan

佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
佑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
右, 𨒐
Hình thái radical:
⿰,亻,右
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép