Bản dịch của từ 体格 trong tiếng Việt
体格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧˇ | t | i | thanh hỏi |
体格 (Danh từ)
【tǐ gé】
01
Thể trạng; vóc dáng và thể chất của cơ thể (diện mạo, khung xương, sức khoẻ chung)
体态。。红楼梦.第三回:「身量苗条,体格风骚,粉面含春威不露,丹唇未启笑先闻。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể trạng cơ thể; tình trạng phát triển và sức khỏe của cơ thể (như cao, nặng, cường tráng hoặc ốm yếu). Hán-Việt: thể cách/thể格 nhớ nghĩa 'thể' = thân thể.
身体的发育情形和健康状况。。如:「体格检查」、「体格强壮」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thể cách, phong thái và thể loại trong thi văn (cách trình bày, hơi hướng nghệ thuật của một tác phẩm)
诗文的体例格调。。如:「此诗体格高逸。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体格
tǐ
体
gé
格
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,本
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躰
䣽
挮
骵
體
徥
䪆
軆
䌡
醍
䶏
銻
锑
體
䴘
鷉
䏲
梯
鷈
擿
踢
鵜
剔
倫
𠉻
𠊑
份
𠊶
𠇹
𠏡
僳
佐
俇
仮
𠉿
䢀
𠄢
苎
犿
灴
䒛
妍
邳
対
芚
丽
芘
身体
体育
体验
体会
具体
媒体
体贴
体谅
体现
整体
