Bản dịch của từ 何尝 trong tiếng Việt

何尝

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

何尝 (Trạng từ)

hé cháng
01

Lẽ nào; đâu phải không; không phải là không

用在否定形式前表示肯定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chưa từng; không hề; nào có; đâu có

用在肯定形式前表示否定,有“未尝”、“哪里”、“并不是”的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何尝

cháng

Các từ liên quan

何不
何与
何为
何乃
何乐不为
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
何
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép