Bản dịch của từ 何尝行 trong tiếng Việt
何尝行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何尝行 (Danh từ)
【hé cháng xíng】
01
Tên một bài hát trong tập thơ nhạc cổ (乐府), gồm các bài hát nổi tiếng thời cổ đại, thường dùng để chỉ bài hát cùng tên trong《乐府诗集》.
乐府相和歌辞名。古乐府有《艳歌何尝行》,三国魏曹丕亦有同名之作。均见《乐府诗集》卷三九。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何尝行
hé
何
cháng
尝
xíng
行
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
