Bản dịch của từ 何暇 trong tiếng Việt
何暇
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何暇 (Trạng từ)
【hé xiá】
01
Làm sao có thời gian rảnh, đâu có lúc nhàn rỗi
1.哪里有闲暇。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm gì có thời gian, đâu có rảnh rỗi mà làm việc đó
2.引申为哪里谈得上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cũng có nghĩa là “chẳng phải chỉ có thế đâu”, dùng để nhấn mạnh điều gì đó không chỉ như vậy mà còn hơn thế nữa
3.犹岂但。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何暇
hé
何
xiá
暇
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
