Bản dịch của từ 何罗 trong tiếng Việt
何罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何罗 (Danh từ)
【hé luó】
01
Cá nói chung, cá dưới nước nói chung, dùng để chỉ các loài cá không cụ thể
2.泛指鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài cá trong truyền thuyết, thuộc họ cá thần thoại.
1.传说中鱼名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何罗
hé
何
luó
罗
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
