Bản dịch của từ 何郎 trong tiếng Việt
何郎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何郎 (Danh từ)
Chỉ nam thanh niên có dung mạo đẹp, thích chăm sóc, trang điểm kỹ lưỡng, thường dùng để tả người con trai đẹp trai, tinh tế.
1.三国魏驸马何晏仪容俊美,平日喜修饰,粉白不去手,行步顾影,人称“傅粉何郎”。后即以“何郎”称喜欢修饰或面目姣好的青年男子。见《世说新语.容止》﹑《三国志.魏志.曹爽传》裴松之注引《魏略》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người con rể hoàng gia, dùng để gọi tôn kính, tương đương với 'phù mã' (con rể vua).
2.借作驸马的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên của nhà thơ nổi tiếng thời Nam triều Lương, 何逊, vốn nổi danh văn chương từ khi còn trẻ, được giới thượng lưu thời đó ngưỡng mộ.
3.指南朝梁诗人何逊。何逊青年时即以文学着称,为当时名流所称道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người thanh niên tài năng, thông minh, xuất sắc.
4.借指才高的年轻男子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何郎
hé
何
láng
郎
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
