Bản dịch của từ 佗背 trong tiếng Việt
佗背
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
佗背 (Danh từ)
【tuó bèi】
01
Người gù lưng (giống như người còng lưng vì các đồ vật); đi lùi; quay lưng
向后走;背对着某物或某人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佗背
tuó
佗
bèi
背
Các từ liên quan
佗乡
佗人
佗佗
佗发
佗城
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 他, 馱
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,它
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驒
䪑
鼉
騨
岮
㸰
鼍
㼠
橐
䡐
柁
䰿
袥
啴
饦
託
沰
拖
脱
拕
魠
挩
乇
莌
榙
塌
牠
鉈
它
铊
溻
褟
趿
他
闧
祂
涶
蘀
嶞
杝
箨
跅
毻
籜
萚
唾
拓
毤
迱
鴺
羠
狏
遺
彝
颐
迤
謻
彜
杝
咦
儰
偅
倏
偝
𠍒
俑
𠐭
侱
侼
俼
㒂
仮
均
补
㞶
饬
芡
犻
寽
𠘾
芘
弄
迌
㭅
华佗
佛佗
