Bản dịch của từ 余子碌碌 trong tiếng Việt

余子碌碌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余子碌碌 (Tính từ)

yú zǐ lù lù
01

Dư tử lục lục; chỉ những người còn lại bình thường, không có tài năng, thể hiện sự khinh thường người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余子碌碌

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép