Bản dịch của từ 余纵 trong tiếng Việt

余纵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余纵 (Danh từ)

yú zòng
01

余踪”。指剩下的踪迹残留的痕迹书面用语古汉语

见“余踪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余纵

zòng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép