Bản dịch của từ 佛地 trong tiếng Việt
佛地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛地 (Danh từ)
【fó dì】
01
Cõi giới thanh tịnh, siêu thoát sinh tử và diệt trừ phiền não, thường liên quan đến Phật pháp
1.谓超脱生死﹑灭绝烦恼的境界。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như Phật, tương tự Phật (dùng để chỉ trạng thái, địa vị tương đồng với Phật).
2.犹佛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ nơi thờ Phật, thường là chùa chiền hoặc tự viện Phật giáo
3.指寺院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛地
fú
佛
dì
地
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
