Bản dịch của từ 作作生芒 trong tiếng Việt

作作生芒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作作生芒 (Tính từ)

zuò zuò shēng máng
01

Rực rỡ, chói lọi; ánh sáng tỏa ra mạnh mẽ. Cũng dùng để ví von thế lực, uy phong lẫy lừng.

作作:光芒四射的样子。形容光芒四射。也比喻声势显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作作生芒

zuò

zuò

shēng

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
生一
生三
生上起下
生不逢场
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép