Bản dịch của từ 作性 trong tiếng Việt

作性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作性 (Danh từ)

zuò xìng
01

Tính nết bẩm sinh; bản tính (bắt nguồn từ khuynh hướng, thiên hướng tự nhiên)

1.生性;天性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài năng, tài năng: khả năng hay khí chất bẩm sinh (như: trí thông minh bẩm sinh)

2.引申指天资。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作性

zuò

xìng

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép