Bản dịch của từ 你等 trong tiếng Việt
你等
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
你等 (Cụm từ)
【ní děng】
01
Bạn đợi
See also 你們|你们 [nǐ men]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Các ngươi
你们大家(古语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你等
nǐ
你
děng
等
Các từ liên quan
你东我西
你个
你争我夺
你们
等不及
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
伲
䘦
掜
抳
妳
婗
鿭
拟
䘽
㵫
䭲
㒔
𠇕
𠋳
俶
𠍰
佑
伾
傹
偑
伯
㒅
偵
𠇰
𠔊
酉
员
妜
纮
茾
𠕐
㿝
䒠
闰
杔
你好
你们
迷你
你我
瞧你
你等
于你
你走
我爱你
操你妈
