Bản dịch của từ 佣兵 trong tiếng Việt
佣兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
佣兵 (Danh từ)
【yōng bīng】
01
Súng thuê
雇枪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lính đánh thuê
雇佣兵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣兵
yōng
佣
bīng
兵
- Bính âm:
- 【yòng】【ㄩㄥˋ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 用, 傭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,用
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擁
癰
郺
雝
廱
嗈
邕
鄘
拥
鱅
傭
澭
蒏
用
醟
㞲
砽
苚
㶲
儉
傔
値
份
𠐎
𠐫
伽
倘
𠑚
𠐒
俳
儇
投
㑆
呖
声
孜
抇
𠓧
妖
𠇣
纭
劮
迍
佣金
雇佣
佣人
女佣
佣妇
帮佣
回佣
佣兵
菲佣
佣工
家佣
