Bản dịch của từ 佧佤 trong tiếng Việt

佧佤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

佧佤 (Danh từ)

kǎ wǎ
01

Dân tộc Ka Va, dân tộc Va (ở Vân Nam, Trung Quốc)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佧佤

佧
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHA】
Hình thái radical:
⿰,亻,卡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép