Bản dịch của từ 佧喇 trong tiếng Việt
佧喇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
佧喇 (Danh từ)
【kǎ lǎ】
01
Tên gọi khác của dân tộc Vân Nam ở Trung Quốc — dân tộc Vǎ (佤族) (tức người Vãi/Va); một tên dân tộc thiểu số
我国少数民族佤族的别称。
Ví dụ
02
Tên gọi dân tộc (xem 佤族) — từ cổ/transcription cho dân tộc 佤 (Vệ)
见「佤族」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佧喇
kǎ
佧
lǎ
喇
