Bản dịch của từ 佧喇 trong tiếng Việt

佧喇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

佧喇 (Danh từ)

kǎ lǎ
01

Tên gọi khác của dân tộc Vân Nam ở Trung Quốc — dân tộc Vǎ (佤族) (tức người Vãi/Va); một tên dân tộc thiểu số

我国少数民族佤族的别称。

Ví dụ
02

Tên gọi dân tộc (xem 佤族) — từ cổ/transcription cho dân tộc (Vệ)

见「佤族」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佧喇

佧
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHA】
Hình thái radical:
⿰,亻,卡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép