Bản dịch của từ 佩林 trong tiếng Việt

佩林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩林 (Danh từ)

pèi lín
01

Palin (tên riêng)

佩林(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sarah Palin (sinh 1964), chính trị gia thuộc Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, từng là Thống đốc bang Alaska từ 2006 đến 2009.

莎拉·佩林(1964-),美国共和党政治家,2006-2009 年阿拉斯加州州长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩林

pèi

lín

佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép