Bản dịch của từ 佪挠 trong tiếng Việt
佪挠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
佪挠 (Động từ)
【huái náo】
01
Diễn tả trạng thái do dự, lưỡng lự không biết nên tiến hay lùi.
形容踌躇不前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佪挠
huí
佪
náo
挠
Các từ liên quan
佪佪
佪旋
佪翔
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 𠇶, 回, 徊
- Hình thái radical:
- ⿰亻回
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烠
廻
藱
缋
囘
硘
蛕
蛔
茴
洄
回
㽇
褱
踝
懐
櫰
耲
㜳
瀤
槐
蘹
懷
䃶
䈭
㒟
𠋴
倥
𠈚
𠇺
像
𠑟
侰
𠑃
𠎒
𠆰
偬
廻
泯
苭
玞
孥
岢
炏
呪
㹣
姑
郔
卷
俳佪
