Bản dịch của từ 佪旋 trong tiếng Việt

佪旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

佪旋 (Động từ)

huái xuán
01

Quay vòng, bay vòng quanh như con chim quay tròn trên trời, hay vật thể chuyển động vòng quanh một điểm cố định

盘旋,转动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佪旋

huí

xuán

Các từ liên quan

佪佪
佪挠
佪翔
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
佪
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
𠇶, 回, 徊
Hình thái radical:
⿰亻回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép