Bản dịch của từ 佯动 trong tiếng Việt
佯动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
佯动 (Danh từ)
【yáng dòng】
01
Một loại hành động chiến thuật đánh lừa: giả vờ tấn công/di chuyển để gây nhầm lẫn cho đối phương (hư động, mưu kế quân sự).
以假象蒙骗和迷惑敌人的作战行动。主要方法有以退为进、以守为攻、张虚隐实、声东击西等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佯动
yáng
佯
dòng
动
Các từ liên quan
佯为
佯为不知
佯佯
佯北
佯呆
动不动
动举
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 徉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昜
輰
颺
婸
羊
䬗
蛘
详
㦹
陽
阳
烊
𠍅
偹
𠏶
𠊲
傦
𠍆
㒢
倘
俓
𠐼
𠍇
俵
刹
制
䧄
枬
炍
㞐
㚶
𠕙
侀
郎
䒬
矸
佯装
装佯
佯攻
佯言
佯狂
倘佯
打佯儿
