Bản dịch của từ 佯北 trong tiếng Việt
佯北
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
佯北 (Động từ)
【yáng běi】
01
Giả vờ rút lui, đóng kịch làm thua để đánh lừa đối phương (giả bại thoái lui).
假装败退。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佯北
yáng
佯
běi
北
Các từ liên quan
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯呆
北上
北乡
北京
北京人
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 徉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昜
輰
颺
婸
羊
䬗
蛘
详
㦹
陽
阳
烊
𠍅
偹
𠏶
𠊲
傦
𠍆
㒢
倘
俓
𠐼
𠍇
俵
刹
制
䧄
枬
炍
㞐
㚶
𠕙
侀
郎
䒬
矸
佯装
装佯
佯攻
佯言
佯狂
倘佯
打佯儿
