Bản dịch của từ 佳传 trong tiếng Việt

佳传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳传 (Danh từ)

jiā chuán
01

Bản tiểu sử ca ngợi công lao, ghi chép công đức của người được truyền lại

指为传主宣扬功德的传记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳传

jiā

chuán

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
传世
传世古
传业
传为佳话
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép