Bản dịch của từ 佳口 trong tiếng Việt

佳口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳口 (Danh từ)

jiā kǒu
01

Chỉ người con gái đẹp, mỹ nhân xinh đẹp, duyên dáng

指美人,美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳口

jiā

kǒu

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép