Bản dịch của từ 佶栗 trong tiếng Việt
佶栗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
佶栗 (Tính từ)
【jí lì】
01
Co giật, giật giật, nhấp nhô lên xuống
1.耸动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Run rẩy, rùng mình do sợ hoặc lạnh
2.战栗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佶栗
jí
佶
lì
栗
Các từ liên quan
佶傈
佶屈
佶屈聱口
佶屈聱牙
佶烈
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
