Bản dịch của từ 佶栗 trong tiếng Việt

佶栗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

佶栗 (Tính từ)

jí lì
01

Co giật, giật giật, nhấp nhô lên xuống

1.耸动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Run rẩy, rùng mình do sợ hoặc lạnh

2.战栗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佶栗

Các từ liên quan

佶傈
佶屈
佶屈聱口
佶屈聱牙
佶烈
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
佶
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𩢴
Hình thái radical:
⿰,亻,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép