Bản dịch của từ 佶烈 trong tiếng Việt

佶烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

佶烈 (Tính từ)

jí liè
01

Hùng dũng, oai hùng, mạnh mẽ như chiến công rực rỡ

犹壮烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佶烈

liè

Các từ liên quan

佶傈
佶屈
佶屈聱口
佶屈聱牙
佶栗
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
佶
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𩢴
Hình thái radical:
⿰,亻,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép