ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佶烈
Bảng phân tích âm vị 佶
Jí
Hùng dũng, oai hùng, mạnh mẽ như chiến công rực rỡ
犹壮烈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
佶
liè
烈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép