Bản dịch của từ 佷石 trong tiếng Việt

佷石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇhenthanh hỏi

佷石 (Danh từ)

hěn shí
01

Tên một loại đá nổi tiếng ở bên sườn núi Lệ Sơn, huyện Lâm Động, tỉnh Thiểm Tây.

石名。在陕西省临潼县骊山侧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佷石

hěn

shí

Các từ liên quan

佷强
佷悖
佷戾
佷用
石丈
石丈人
石上草
石中美
佷
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép