ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佹异
Bảng phân tích âm vị 佹
Guǐ
Kỳ dị, khác thường, không giống như bình thường, gây cảm giác lạ lùng.
奇异,与平常的不一样。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
guǐ
佹
yì
异
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép