Bản dịch của từ 佹得 trong tiếng Việt

佹得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

佹得 (Động từ)

guǐ de
01

Gần như đạt được, suýt thì được; sắp sửa đạt đến mục tiêu.

几得,差不多得到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佹得

guǐ

Các từ liên quan

佹佹
佹侘
佹常
佹异
佹形僪状
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
佹
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿰亻危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép