Bản dịch của từ 佻㒓 trong tiếng Việt

佻㒓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

佻㒓 (Tính từ)

tiāo tà
01

Khiêu khích, phóng đãng, nhẹ dạ và thiếu đứng đắn (thường chỉ thái độ cợt nhả, lẳng lơ)

轻薄放荡。明.屠隆.昙花记.第十九出:「此人佻㒓,无甚大罪。」亦作「佻达」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佻㒓

tiāo

佻
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【ĐIÊU.ĐIỆU】
Các biến thể:
𠄏, 𢓝, 𨋫
Hình thái radical:
⿰,亻,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép