Bản dịch của từ 佻达 trong tiếng Việt
佻达
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
佻达 (Động từ)
【tiāo dá】
01
Khinh bạc; phóng đãng. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Thiết hỉ đệ đắc giai phụ; nhiên khủng kì điêu đạt chiêu nghị 竊喜弟得佳婦; 然恐其佻達招議 (A Anh 阿英) Riêng mừng em được vợ đẹp; nhưng ngại nàng phóng đãng quá sẽ mang tiếng dị nghị. Trêu chọc; chế giễu.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佻达
tiāo
佻
dá
达
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【ĐIÊU.ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 𠄏, 𢓝, 𨋫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
条
挑
庣
聎
恌
旫
條
祧
𠉸
𠏂
𠈶
㒩
𠌵
偻
儦
㑕
㐳
傮
偵
傢
秆
闹
秊
廻
毑
咊
炋
单
苟
责
炇
㳗
轻佻
佻薄
佻巧
佻达
