Bản dịch của từ 使君子 trong tiếng Việt

使君子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使君子 (Danh từ)

shǐ jūn zǐ
01

Dây giun

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sử quân tử (dược); sứ quân tử

落叶灌木,茎蔓生,叶子对生,长椭圆形或披针形,两面都有绒毛,花淡红色,穗状花序,果实椭圆形,两端尖,有棱种子是驱除蛔虫的药俗传郭使君 (使君:古时奉使之官及州郡长官的尊 称) 曾用此药治小儿病,因称此药为使君子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使君子

shǐ

使

jūn

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép