Bản dịch của từ 侃侃誾誾 trong tiếng Việt

侃侃誾誾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

侃侃誾誾 (Tính từ)

kǎn kǎn yín yín
01

Diễn tả cách nói chuyện hòa nhã, tự nhiên, không vội vàng, thoải mái và có duyên.

形容和悦而从容不迫地谈话。语出《论语.乡党》:“朝,与下大夫言,侃侃如也;与上大夫言,誾誾如也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侃侃誾誾

kǎn

kǎn

Các từ liên quan

侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
誾侃
誾誾
誾誾于于
誾誾侃侃
誾誾恻恻
侃
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
Các biến thể:
偘, 𠈉
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,口,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép