Bản dịch của từ 侃大山 trong tiếng Việt

侃大山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

侃大山 (Động từ)

kǎn dà shān
01

Tán phét; buôn chuyện

漫无边际地聊天;闲聊也叫作砍大山

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侃大山

kǎn

shān

Các từ liên quan

侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
大一统
大万
大丈夫
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
侃
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
Các biến thể:
偘, 𠈉
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,口,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép