Bản dịch của từ 侈费 trong tiếng Việt
侈费
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
侈费 (Tính từ)
【chǐ fèi】
01
Sống/tiêu xài phung phí, xa hoa lãng phí (nhấn mạnh việc chi tiêu quá tay)
奢侈浪费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侈费
chǐ
侈
fèi
费
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
- Các biến thể:
- 哆, 奓, 𠈎, 𣆚, 𣍓, 伳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,多
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伬
㢋
䰩
㶴
袳
𠔒
扡
䜵
㳏
鉹
齿
豉
侲
𠎋
𠍬
𠋕
𠎖
𠍕
𠉋
𠊤
份
佧
俚
𠊽
官
佫
囼
旺
斦
弆
诩
瓭
妹
坸
询
拈
奢侈
侈谈
侈靡
侈糜
饶侈
侈论
奢侈品
奢侈税
侈奢品
穷奢极侈
